居孀[jū shuāng] [居 孀]Lưu từKhácở goá (trang trọng)Chữ trong từ居jūcư trú孀shuāngquả phụTừ cùng chữ:居住jū zhùHSK 4cư trú居民jū mínHSK 4cư dân居然jū ránHSK 5không ngờ居民楼jū mín lóuHSK 8tòa nhà chung cư居高临下jū gāo lín xiàHSK 8nghĩa đen: ở vị trí cao, nhìn xuống cảnh bên dưới (thành ngữ)