屈从[qū cóng] [屈 从]Lưu từKhácphục tùng; nhượng bộ; nghe theo ý của ai đóChữ trong từ屈qūcong从cóngtừTừ cùng chữ:自从zì cóngHSK 3kể từ khi服从fú cóngHSK 5tuân theo (mệnh lệnh)无从wú cóngHSK 6không có cách nào屈服qū fúHSK 8đầu hàng听从tīng cóngHSK 9nghe theo顺从shùn cóngHSK 9ngoan ngoãnTừ cận nghĩa:弱受ruò shòuphục tùng顺服shùn fúphục tùng服服帖帖fú fu tiē tiēphục tùng