屏蔽罐[píng bì guàn] [屏 蔽 罐]Lưu từKhácthùngChữ trong từ屏bǐngloại bỏ蔽bìche罐guànlonTừ cùng chữ:屏幕píng mùHSK 6màn hình (TV, máy tính hoặc phim)屏障píng zhàngHSK 6bức bình phong易拉罐yì lā guànHSK 9lon có nắp giậtTừ cận nghĩa:桶tǒngHSK 9cái xô同花tóng huāthùng (trong bài poker)大桶dà tǒngthùng