同花[tóng huā] [同 花]Lưu từKhácthùng (trong bài poker)Chữ trong từ同tóngcùng花huāhoaTừ ghép:同花顺tóng huā shùnthùng phá sảnh (poker)同花大顺tóng huā dà shùnthùng phá sảnh hoàng gia (poker)Từ cùng chữ:同学tóng xuéHSK 1học cùng trường同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp同时tóng shíHSK 2đồng thời同样tóng yàngHSK 2giống nhau同意tóng yìHSK 3đồng ý同情tóng qíngHSK 4đồng cảm开花kāi huāHSK 4nở hoa鲜花xiān huāHSK 4hoa桃花táo huāHSK 5hoa đàoXem thêm (3)