大桶
[dà tǒng] [ĐẠI 桶]
thùng; phuy
我们在看电影时吃光了一大桶爆米花。
wǒ men zài kàn diàn yǐng shí chī guāng le yí dà tǒng bào mǐ huā.Chúng tôi đã ăn hết một thùng bắp rang bơ lớn khi xem phim.
[dà tǒng] [ĐẠI 桶]
thùng; phuy
我们在看电影时吃光了一大桶爆米花。
wǒ men zài kàn diàn yǐng shí chī guāng le yí dà tǒng bào mǐ huā.Chúng tôi đã ăn hết một thùng bắp rang bơ lớn khi xem phim.