屡教不改[lǚ jiào bù gǎi] [屡 教 BẤT 改]Lưu từKhácdù được dạy bảo nhiều lần vẫn không thay đổi; khó sửa chữa; không hối cảiChữ trong từ屡lǚhết lần này đến lần khác教jiāotôn giáo不bùBẤTkhông改gǎithay đổiTừ cùng chữ:修改xiū gǎiHSK 3sửa đổi更改gēng gǎiHSK 7thay đổi屡次lǚ cìHSK 8lặp đi lặp lại