崇左[chóng zuǒ] [崇 左]Lưu từKhácthành phố cấp địa khu Chongzuo ở Quảng TâyChữ trong từ崇chóngcao左zuǒtráiTừ ghép:崇左市chóng zuǒ shìthành phố cấp địa khu Chongzuo ở Quảng TâyTừ cùng chữ:崇拜chóng bàiHSK 6thờ cúng崇敬chóng jìngHSK 6tôn kính崇尚chóng shàngHSK 7coi là hình mẫu崇高chóng gāoHSK 7cao cảTừ cận nghĩa:崇左市chóng zuǒ shìthành phố cấp địa khu Chongzuo ở Quảng Tây