崭齐[zhǎn qí] [崭 齐]Lưu từKhácngăn nắp; gọn gàngChữ trong từ崭zhǎncao chót vót齐qígọn gàngTừ cùng chữ:整齐zhěng qíHSK 3ngăn nắp一齐yī qíHSK 6cùng một lúc崭新zhǎn xīnHSK 9mới tinhTừ cận nghĩa:整齐zhěng qíHSK 3ngăn nắp有条不紊yǒu tiáo bù wěnHSK 6ngăn nắp顺溜shùn liungăn nắp