顺溜[shùn liu] [顺 溜]Lưu từKhácngăn nắp; gọn gàng; trôi chảyChữ trong từ顺shùntuân theo溜liūlẻn điTừ cùng chữ:顺利shùn lìHSK 2một cách suôn sẻ顺序shùn xùHSK 4trình tự顺从shùn cóngHSK 9ngoan ngoãn顺便shùn biànHSK 9một cách thuận tiện顺势shùn shìHSK 9nương theo đà顺差shùn chāHSK 9thặng dư thương mại顺应shùn yìngHSK 9tuân theo顺心shùn xīnHSK 9vui vẻ顺手shùn shǒuHSK 9một cách dễ dàngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:整齐zhěng qíHSK 3ngăn nắp有条不紊yǒu tiáo bù wěnHSK 6ngăn nắp崭齐zhǎn qíngăn nắp