左侧
[zuǒ cè] [左 侧]
bên trái
请帮我从书桌左侧的抽屉里拿一支钢笔出来。
qǐng bāng wǒ cóng shū zhuō zuǒ cè de chōu tì lǐ ná yì zhī gāng bǐ chū lái.Xin hãy giúp tôi lấy một chiếc bút mực từ ngăn kéo bên trái bàn làm việc ra.
[zuǒ cè] [左 侧]
bên trái
请帮我从书桌左侧的抽屉里拿一支钢笔出来。
qǐng bāng wǒ cóng shū zhuō zuǒ cè de chōu tì lǐ ná yì zhī gāng bǐ chū lái.Xin hãy giúp tôi lấy một chiếc bút mực từ ngăn kéo bên trái bàn làm việc ra.