左袒[zuǒ tǎn] [左 袒]Lưu từKhácnghiêng về một bên; thể hiện sự thiên vị; thiên vịChữ trong từ左zuǒtrái袒tǎnđể lộTừ cùng chữ:左边zuǒ bianHSK 1bên trái左右zuǒ yòuHSK 3trái phải左顾右盼zuǒ gù yòu pànHSK 9liếc trái liếc phải (thành ngữ)Từ cận nghĩa:倾侧qīng cènghiêng về một bên左右袒zuǒ yòu tǎnnghiêng về một bên