倾侧[qīng cè] [倾 侧]Lưu từKhácnghiêng về một bên; nghiêngChữ trong từ倾qīnglật đổ侧cèmột bênTừ cùng chữ:两侧liǎng cèHSK 6hai bên倾向qīng xiàngHSK 6xu hướng倾听qīng tīngHSK 8lắng nghe chăm chú倾斜qīng xiéHSK 8nghiêng倾诉qīng sùHSK 8nói ra hết (những gì trong lòng)倾销qīng xiāoHSK 8bán phá giá (hàng hóa, sản phẩm)倾家荡产qīng jiā dàng chǎnHSK 8mất sạch gia sản (thành ngữ)Từ cận nghĩa:左袒zuǒ tǎnnghiêng về một bên左右袒zuǒ yòu tǎnnghiêng về một bên