巨亨[jù hēng] [巨 亨]Lưu từKhácđại gia; ông trùmChữ trong từ巨jùrất lớn亨hēngthịnh vượngTừ cùng chữ:巨大jù dàHSK 4to lớn巨人jù rénHSK 8người khổng lồ巨型jù xíngHSK 8khổng lồ巨头jù tóuHSK 8ông trùm巨星jù xīngHSK 8(thiên văn) sao khổng lồ巨额jù éHSK 8số tiền lớnTừ cận nghĩa:钜子jù zǐđại gia富商大贾fù shāng dà gǔđại gia富商巨贾fù shāng jù gǔđại gia