富商大贾[fù shāng dà gǔ] [富 商 ĐẠI 贾]Lưu từKhácđại gia; ông trùmChữ trong từ富fùgiàu商shāngthương mại大dàĐẠIto贾gǔthương nhânTừ cùng chữ:富人fù rénHSK 6người giàu富有fù yǒuHSK 6giàu có富含fù hánHSK 7chứa đựng số lượng lớn富强fù qiángHSK 7giàu mạnh富翁fù wēngHSK 7người giàu富裕fù yùHSK 7giàu có富豪fù háoHSK 7người giàu có và quyền lực富足fù zúHSK 7giàu có商贾shāng gǔHSK 8thương nhânTừ cận nghĩa:巨亨jù hēngđại gia钜子jù zǐđại gia富商巨贾fù shāng jù gǔđại gia