商贾【商賈】
[shāng gǔ] [商 贾]
thương nhân
古代对商人的通称。
古代丝绸之路上往来着来自各国的商贾。
gǔ dài sī chóu zhī lù shang wǎng lái zhe lái zì gè guó de shāng jiǎ.Trên con đường tơ lụa cổ đại có rất nhiều thương nhân các nước qua lại.
[shāng gǔ] [商 贾]
thương nhân
古代对商人的通称。
古代丝绸之路上往来着来自各国的商贾。
gǔ dài sī chóu zhī lù shang wǎng lái zhe lái zì gè guó de shāng jiǎ.Trên con đường tơ lụa cổ đại có rất nhiều thương nhân các nước qua lại.