巴仙[bā xiān] [巴 仙]Lưu từKhácphần trăm (từ mượn)Chữ trong từ巴bākhao khát仙xiāntiênTừ cùng chữ:巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)巴结bā jieHSK 6nịnh nọt巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốn神仙shén xiānHSK 8thần tiênTừ cận nghĩa:巴先bā xiānphần trăm (từ mượn)