巴先[bā xiān] [巴 先]Lưu từKhácphần trăm (từ mượn)Chữ trong từ巴bākhao khát先xiāntrướcTừ cùng chữ:领先lǐng xiānHSK 3dẫn đầu首先shǒu xiānHSK 3trước tiên事先shì xiānHSK 4trước thời hạn巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)率先shuài xiānHSK 4đi đầu优先yōu xiānHSK 5có ưu tiên原先yuán xiānHSK 5ban đầu巴结bā jieHSK 6nịnh nọt巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốnXem thêm (2)Từ cận nghĩa:巴仙bā xiānphần trăm (từ mượn)