巴克莱[bā kè lái] [巴 克 莱]Lưu từKhácBarclay hoặc Berkeley (tên)Chữ trong từ巴bākhao khát克kècó thể莱láitên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...)Từ ghép:巴克莱银行bā kè lái yín hángNgân hàng BarclaysTừ cùng chữ:巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)巴结bā jieHSK 6nịnh nọt巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốn