巴克莱银行[bā kè lái yín háng] [巴 克 莱 银 行]Lưu từKhácNgân hàng BarclaysChữ trong từ巴bākhao khát克kècó thể莱láitên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...)银yínbạc行xíngđiTừ cùng chữ:不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền进行jìn xíngHSK 2tiến hành银行yín hángHSK 2ngân hàng实行shí xíngHSK 3thực hiện飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)Xem thêm (3)