巴刹[bā shā] [巴 刹]Lưu từKhácchợ bazaar (từ mượn); cách phát âm ở Đài Loan: [bā chà]Chữ trong từ巴bākhao khát刹shāphanh lạiTừ cùng chữ:巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)巴结bā jieHSK 6nịnh nọt巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốnTừ cận nghĩa:巴扎bā zhāchợ bazaar (từ mượn)