巴扎[bā zhā] [巴 扎]Lưu từKhácchợ bazaar (từ mượn)Chữ trong từ巴bākhao khát扎zhāđâm, chích, tiêmTừ cùng chữ:巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)巴结bā jieHSK 6nịnh nọt驻扎zhù zhāHSK 6đóng quân包扎bāo zāHSK 7băng bó巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốn挣扎zhēng zháHSK 9vật lộnTừ cận nghĩa:巴刹bā shāchợ bazaar (từ mượn)