巴宝莉[bā bǎo lì] [巴 宝 莉]Lưu từKhácBurberry (thương hiệu)Chữ trong từ巴bākhao khát宝bǎobảo莉lìTừ cùng chữ:巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)巴结bā jieHSK 6nịnh nọt巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốn