巴尔喀什湖[bā ěr kā shí hú] [巴 尔 喀 什 湖]Lưu từKhácHồ Balkhash ở đông nam KazakhstanChữ trong từ巴bākhao khát尔ěrnhư vậy喀kā(từ tượng thanh) âm thanh ho hoặc nôn什shímười (dùng trong phân số, viết séc, v.v.)湖húhồTừ cùng chữ:巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)巴结bā jieHSK 6nịnh nọt巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốn