市顷[shì qǐng] [市 顷]Lưu từKhácđơn vị diện tích bằng 100 亩 (mǔ) hoặc 6,67 hectaChữ trong từ市shìchợ顷qǐngđơn vị diện tích bằng 100 亩 (mǔ) hoặc 6,67 hectaTừ cùng chữ:市长shì zhǎngHSK 2thị trưởng市场shì chǎngHSK 3khu chợ市区shì qūHSK 4quận đô thị市民shì mínHSK 6cư dân thành phố公顷gōng qǐngHSK 7hecta市场经济shì chǎng jīng jìHSK 8kinh tế thị trườngTừ cận nghĩa:顷qǐngđơn vị diện tích bằng 100 亩 (mǔ) hoặc 6,67 hecta