布伍[bù wǔ] [布 伍]Lưu từKhácdàn quânChữ trong từ布bùvải伍wǔđội năm người línhTừ cùng chữ:布置bù zhìHSK 4sắp xếp布告bù gàoHSK 6bản thông báo布满bù mǎnHSK 6bao phủ đầy队伍duì wǔHSK 6hàng ngũ布局bù júHSK 7sắp xếpTừ cận nghĩa:民兵mín bīngdân quân