布拖[bù tuō] [布 拖]Lưu từKháchuyện Butuo ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 凉山彝族自治州 (liáng shān yí zú zì zhì zhōu), phía nam Tứ XuyênChữ trong từ布bùvải拖tuōtrì hoãnTừ ghép:布拖县bù tuō xiànhuyện Butuo ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 凉山彝族自治州 (liáng shān y…Từ cùng chữ:布置bù zhìHSK 4sắp xếp布告bù gàoHSK 6bản thông báo布满bù mǎnHSK 6bao phủ đầy布局bù júHSK 7sắp xếp