布斐[bù fěi] [布 斐]Lưu từKhác(từ mượn) tiệc buffetChữ trong từ布bùvải斐fěiphiên âm fei hoặc fiTừ cùng chữ:布置bù zhìHSK 4sắp xếp布告bù gàoHSK 6bản thông báo布满bù mǎnHSK 6bao phủ đầy布局bù júHSK 7sắp xếp