帝国大厦[dì guó dà shà] [帝 国 ĐẠI 厦]Lưu từKhácTòa nhà Empire State (Thành phố New York)Chữ trong từ帝dìhoàng đế国guóquốc gia大dàĐẠIto厦shàtòa nhà caoTừ ghép:纽约帝国大厦niǔ yuē dì guó dà shàTòa nhà Empire StateTừ cùng chữ:大厦dà shàHSK 7tòa nhà lớn帝国dì guóHSK 7đế quốc帝国主义dì guó zhǔ yìHSK 7chủ nghĩa đế quốc