纽约帝国大厦[niǔ yuē dì guó dà shà] [纽 约 帝 国 ĐẠI 厦]Lưu từKhácTòa nhà Empire StateChữ trong từ纽niǔxoay约yuēhẹn帝dìhoàng đế国guóquốc gia大dàĐẠIto厦shàtòa nhà caoTừ cùng chữ:纽扣儿niǔ kòu erHSK 6cúc áo大厦dà shàHSK 7tòa nhà lớn纽带niǔ dàiHSK 8mối ràng buộc纽扣niǔ kòuHSK 8cúc áoTừ cận nghĩa:帝国大厦dì guó dà shàTòa nhà Empire State (Thành phố New York)