帝汶岛[dì wèn dǎo] [帝 汶 岛]Lưu từKhácđảo TimorChữ trong từ帝dìhoàng đế汶wènsông Ôn ở tây bắc Tứ Xuyên (giống như 汶川)岛dǎođảoTừ cùng chữ:半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo帝国dì guóHSK 7đế quốc帝国主义dì guó zhǔ yìHSK 7chủ nghĩa đế quốc