幼兽[yòu shòu] [幼 兽]Lưu từKháccon nonChữ trong từ幼yòutrẻ兽shòuquái thúTừ cùng chữ:幼儿园yòu ér yuánHSK 4nhà trẻ飞禽走兽fēi qín zǒu shòuHSK 6chim chóc và muông thú幼稚yòu zhìHSK 9trẻ con野兽yě shòuHSK 9quái thúTừ cận nghĩa:幼体yòu tǐcon non (chưa sinh hoặc mới sinh) của một loài động vật