幽僻[yōu pì] [幽 僻]Lưu từKháchẻo lánh; yên tĩnh và xa xôi; tối tăm và xa vờiChữ trong từ幽yōuhẻo lánh僻pì(hình thức kết hợp) hẻo lánhTừ cùng chữ:幽默yōu mòHSK 5(từ mượn) hài hước偏僻piān pìHSK 8hẻo lánhTừ cận nghĩa:偏piānHSK 6cứ闭塞bì sèHSK 6hẻo lánh偏僻piān pìHSK 8hẻo lánh幽yōuhẻo lánh冷僻lěng pìhẻo lánh边鄙biān bǐhẻo lánh