床沿
[chuáng yán] [床 沿]
bên giường
他坐在床沿上默默沉思。
tā zuò zài chuáng yán shàng mò mò chén sī.Anh ấy ngồi trên mép giường trầm ngâm suy nghĩ.
[chuáng yán] [床 沿]
bên giường
他坐在床沿上默默沉思。
tā zuò zài chuáng yán shàng mò mò chén sī.Anh ấy ngồi trên mép giường trầm ngâm suy nghĩ.