床边[chuáng biān] [床 边]Lưu từKhácbên giườngChữ trong từ床chuánggiường边biānbênTừ cùng chữ:一边yī biānHSK 1một bên上边shàng bianHSK 1phía trên下边xià bianHSK 1ở dưới东边dōng bianHSK 1hướng đông前边qián bianHSK 1phía trước北边běi biānHSK 1phía bắc南边nán bianHSK 1phía nam右边yòu bianHSK 1bên phải后边hòu bianHSK 1phía sauXem thêm (3)Từ cận nghĩa:床侧chuáng cèbên giường床沿chuáng yánbên giường