床罩[chuáng zhào] [床 罩]Lưu từKháckhăn trải giườngChữ trong từ床chuánggiường罩zhàocheTừ cùng chữ:床单chuáng dānHSK 6ga trải giường床位chuáng wèiHSK 7giường (trong bệnh viện, khách sạn, tàu hoả, v.v.)口罩kǒu zhàoHSK 8khẩu trang (phẫu thuật, v.v.)笼罩lǒng zhàoHSK 8bao trùm