床铃[chuáng líng] [床 铃]Lưu từKhácđồ treo nôi; đồ treo cũiChữ trong từ床chuánggiường铃líng(quả) chuông nhỏTừ cùng chữ:床单chuáng dānHSK 6ga trải giường床位chuáng wèiHSK 7giường (trong bệnh viện, khách sạn, tàu hoả, v.v.)杠铃gàng língHSK 7tạ đòn电铃diàn língHSK 7chuông điện门铃mén língHSK 8chuông cửa