庤[zhì]Lưu từKhácchuẩn bịTừ cận nghĩa:预备yù bèiHSK 5chuẩn bị筹备chóu bèiHSK 7chuẩn bị庀pǐchuẩn bị制备zhì bèichuẩn bị备下bèi xiàchuẩn bị备办bèi bànchuẩn bị (đồ cho sự kiện)作好准备zuò hǎo zhǔn bèichuẩn bị