制备[zhì bèi] [制 备]Lưu từKhácchuẩn bị; sự chuẩn bị (hóa học)Chữ trong từ制zhìchế độ备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bịTừ cùng chữ:准备zhǔn bèiHSK 1sự chuẩn bị制作zhì zuòHSK 3làm制定zhì dìngHSK 3soạn thảo制度zhì dùHSK 3hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)制造zhì zàoHSK 3sản xuất设备shè bèiHSK 3thiết bị具备jù bèiHSK 4có制订zhì dìngHSK 4xây dựng制成zhì chéngHSK 5sản xuấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:预备yù bèiHSK 5chuẩn bị筹备chóu bèiHSK 7chuẩn bị庀pǐchuẩn bị庤zhìchuẩn bị备下bèi xiàchuẩn bị备办bèi bànchuẩn bị (đồ cho sự kiện)作好准备zuò hǎo zhǔn bèichuẩn bị