备下
[bèi xià] [备 下]
chuẩn bị; sắp xếp (thứ gì đó để dâng lên)
嗯,大家都在准备下周的考试。
èn, dà jiā dōu zài zhǔn bèi xià zhōu de kǎo shì.Ừm, mọi người đều đang chuẩn bị cho kỳ thi tuần tới.
Trong bài: Hỏi mật khẩu mạng không dây船慢慢靠岸了,大家准备下船。
chuán màn màn kào àn le, dà jiā zhǔn bèi xià chuán.Thuyền từ từ cập bờ rồi, mọi người chuẩn bị xuống thuyền.
小美,我准备下楼买瓶水。
xiǎo měi, wǒ zhǔn bèi xià lóu mǎi píng shuǐ.Tiểu Mỹ, mình chuẩn bị xuống lầu mua chai nước.
Trong bài: Nhờ lấy bưu phẩm chuyển phát nhanh · 顺便