备办[bèi bàn] [备 办]Lưu từKhácchuẩn bị (đồ cho sự kiện); phục vụ; lên kế hoạchChữ trong từ备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bị办bànlàmTừ cùng chữ:怎么办zěn me bànHSK 2phải làm sao đây举办jǔ bànHSK 3tổ chức主办zhǔ bànHSK 5tổ chức承办chéng bànHSK 5đảm nhận创办chuàng bànHSK 6thành lập备份bèi fènHSK 6sao lưu备忘录bèi wàng lùHSK 6bản ghi nhớ备受bèi shòuHSK 7rất được备用bèi yòngHSK 7dự trữXem thêm (3)