作好准备[zuò hǎo zhǔn bèi] [作 HẢO 准 备]Lưu từKhácchuẩn bị; làm chuẩn bị đầy đủChữ trong từ作zuòlàm好hǎoHẢOtốt准zhǔnchính xác备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bịTừ cùng chữ:准备zhǔn bèiHSK 1sự chuẩn bị作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn作文zuò wénHSK 2viết bài văn作用zuò yòngHSK 2tác động đến作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm作者zuò zhěHSK 3tác giả设备shè bèiHSK 3thiết bị作为zuò wéiHSK 4với tư cách làXem thêm (3)Từ cận nghĩa:预备yù bèiHSK 5chuẩn bị筹备chóu bèiHSK 7chuẩn bị庀pǐchuẩn bị庤zhìchuẩn bị制备zhì bèichuẩn bị备下bèi xiàchuẩn bị备办bèi bànchuẩn bị (đồ cho sự kiện)