庸碌[yōng lù] [庸 碌]Lưu từKháctầm thườngChữ trong từ庸yōngbình thường碌liùcách phát âm ở Đài Loan [lù]Từ ghép:庸庸碌碌yōng yōng lù lùbình thường庸碌无能yōng lù wú néngtầm thường và bất tàiTừ cùng chữ:忙碌máng lùHSK 8bận rộn庸俗yōng súHSK 9thô tụcTừ cận nghĩa:俗súHSK 9tầm thường平庸píng yōngtầm thường微贱wēi jiàntầm thường