庸庸碌碌[yōng yōng lù lù] [庸 庸 碌 碌]Lưu từKhácbình thường; tầm thườngChữ trong từ庸yōngbình thường庸yōngbình thường碌liùcách phát âm ở Đài Loan [lù]碌liùcách phát âm ở Đài Loan [lù]Từ cùng chữ:忙碌máng lùHSK 8bận rộn庸俗yōng súHSK 9thô tụcTừ cận nghĩa:平常píng chángHSK 2bình thường正常zhèng chángHSK 2bình thường平凡píng fánHSK 6bình thường凡fánHSK 7bình thường庸yōngbình thường中中zhōng zhōngbình thường中常zhōng chángbình thường凡庸fán yōngbình thường平平píng píngbình thườngXem thêm (3)