凡庸[fán yōng] [凡 庸]Lưu từKhácbình thường; tầm thườngChữ trong từ凡fánbình thường庸yōngbình thườngTừ cùng chữ:凡是fán shìHSK 6mỗi và mọi中庸zhōng yōngHSK 9trung dung (Nho giáo)Từ cận nghĩa:平常píng chángHSK 2bình thường正常zhèng chángHSK 2bình thường平凡píng fánHSK 6bình thường凡fánHSK 7bình thường庸yōngbình thường中中zhōng zhōngbình thường中常zhōng chángbình thường平平píng píngbình thường照说zhào shuōbình thườngXem thêm (3)