中中[zhōng zhōng] [TRUNG TRUNG]Lưu từKhácbình thường; trung bình; không thiên vịChữ trong từ中zhōngTRUNGbên trong中zhōngTRUNGbên trongTừ cùng chữ:中午zhōng wǔHSK 1buổi trưa中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc中学zhōng xuéHSK 1trường trung học中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc中间zhōng jiānHSK 1ở giữa中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học中医zhōng yīHSK 2y học cổ truyền Trung Quốc中年zhōng niánHSK 2tuổi trung niên中心zhōng xīnHSK 2trung tâmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:平常píng chángHSK 2bình thường正常zhèng chángHSK 2bình thường平凡píng fánHSK 6bình thường凡fánHSK 7bình thường庸yōngbình thường中常zhōng chángbình thường凡庸fán yōngbình thường平平píng píngbình thường照说zhào shuōbình thườngXem thêm (3)