微贱[wēi jiàn] [微 贱]Lưu từKháctầm thường; thấp kémChữ trong từ微wēinhỏ bé贱jiànrẻ tiềnTừ cùng chữ:微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…微笑wēi xiàoHSK 4cười微博wēi bóHSK 5blog ngắn微波炉wēi bō lúHSK 6lò vi sóng微型wēi xíngHSK 9siêu nhỏ微妙wēi miàoHSK 9tinh tế微弱wēi ruòHSK 9yếu微观wēi guānHSK 9vi mô微不足道wēi bù zú dàoHSK 9không đáng kểTừ cận nghĩa:俗súHSK 9tầm thường平庸píng yōngtầm thường庸碌yōng lùtầm thường