廊庙[láng miào] [廊 庙]Lưu từKháctriều đìnhChữ trong từ廊lánghành lang庙miàođền miếuTừ cùng chữ:寺庙sì miàoHSK 9đềnTừ cận nghĩa:宫廷gōng tíngHSK 7triều đình (của vua hoặc hoàng đế)朝廷cháo tíngtriều đình龙庭lóng tíngtriều đình