龙庭[lóng tíng] [龙 庭]Lưu từKháctriều đìnhChữ trong từ龙lóngrồng庭tíngsảnh chínhTừ ghép:坐龙庭zuò lóng tínglàm hoàng đế trị vìTừ cùng chữ:家庭jiā tíngHSK 2gia đình法庭fǎ tíngHSK 6tòa án大家庭dà jiā tíngHSK 7gia đình mở rộng龙舟lóng zhōuHSK 8thuyền rồngTừ cận nghĩa:宫廷gōng tíngHSK 7triều đình (của vua hoặc hoàng đế)廊庙láng miàotriều đình朝廷cháo tíngtriều đình