异丙苯[yì bǐng běn] [异 丙 苯]Lưu từKhác(hóa học) isopropylbenzene C9H12 (còn gọi là cumene)Chữ trong từ异yìkhác丙bǐngthứ ba trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)苯běnbenzenTừ cùng chữ:异常yì chángHSK 6bất thường异性yì xìngHSK 9khác giới异议yì yìHSK 9phản đối异口同声yì kǒu tóng shēngHSK 9nhiều miệng, cùng một giọng异想天开yì xiǎng tiān kāiHSK 9(thành ngữ) tưởng tượng những điều hoang đường