弗兰克[fú lán kè] [弗 兰 克]Lưu từKhácFrank (tên)Chữ trong từ弗fú(văn học) không兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)克kècó thểTừ cùng chữ:千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam攻克gōng kèHSK 6chiếm được扑克pū kèHSK 8bài poker (từ mượn)休克xiū kèHSK 9sốc (từ mượn)坦克tǎn kèHSK 9xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)